binh phí

binh phí

Quốc hội thông qua ngân sách binh phí cho năm tài chính mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền chi cho quân đội: "Binh phí" danh từ chỉ toàn bộ ngân sách, kinh phí được nhà nước phân bổ hoặc sử dụng cho các hoạt động của quân đội, bao gồm lương bổng, trang bị, huấn luyện các hoạt động quân sự khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quốc hội thông qua ngân sách binh phí cho năm tài chính mới. (Quốc hội thông qua ngân sách chi tiêu quân sự cho năm tài chính mới.)
    • Binh phí chiếm một phần đáng kể trong tổng ngân sách quốc gia. (Chi tiêu quân sự chiếm một phần đáng kể trong tổng ngân sách quốc gia.)
    • Việc quản lý binh phí cần được minh bạch chặt chẽ. (Việc quản lý kinh phí quân sự cần được minh bạch chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cân đối binh phí": điều chỉnh, phân bổ ngân sách quân sự cho hợp lý.

    • Bộ Quốc phòng đang cân đối binh phí để ưu tiên cho các dự án hiện đại hóa. (Bộ Quốc phòng đang điều chỉnh ngân sách quân sự để ưu tiên cho các dự án hiện đại hóa.)
  • "Cắt giảm binh phí": giảm bớt khoản chi tiêu cho quân sự.

    • Một số quốc gia đã cam kết cắt giảm binh phí sau chiến tranh. (Một số quốc gia đã cam kết giảm chi tiêu quân sự sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngân sách quốc phòng: cụm từ đồng nghĩa, chỉ ngân sách dành riêng cho lĩnh vực quốc phòng.

    • Ngân sách quốc phòng năm nay tăng 5%. (Ngân sách quốc phòng năm nay tăng 5%.)
  • Chi phí quân sự: cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ các khoản chi cho hoạt động quân sự.

    • Chi phí quân sự gánh nặng lớn đối với nền kinh tế. (Chi phí quân sự gánh nặng lớn đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tiêu quân sự: khoản tiền chi ra cho mục đích quân sự.
  • Kinh phí quốc phòng: ngân sách dành cho công tác quốc phòng.
Các cụm từ liên quan
  • Dự toán binh phí: bản dự trù, kế hoạch về khoản chi tiêu quân sự trước khi thực hiện.

    • Dự toán binh phí đã được trình lên cấp thẩm quyền phê duyệt. (Bản dự trù chi tiêu quân sự đã được trình lên cấp thẩm quyền phê duyệt.)
  • Quản lý binh phí: hoạt động điều hành, sử dụng ngân sách quân sự.

    • Công tác quản lý binh phí ngày càng được hiện đại hóa. (Công tác điều hành ngân sách quân sự ngày càng được hiện đại hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Binh phí hao tổn": (thường dùng trong văn chương, lịch sử) chỉ sự tiêu hao lớn về tiền của, nhân lực cho chiến tranh.
    • Cuộc chiến kéo dài khiến binh phí hao tổn, dân chúng khổ cực. (Cuộc chiến kéo dài khiến chi phí quân sự tiêu hao, nhân dân khổ cực.)

Từ chứa "binh phí"